Mệnh đề quan hệ tiếng anh – Phân loại và cấu trúc chi tiết

Ngữ pháp cơ bản

Mệnh đề quan hệ là điểm ngữ pháp thường được bắt gặp trong các kỳ thi quan trọng. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu khái niệm cũng như cách dùng và cấu trúc của các loại relative clauses trong tiếng anh cụ thể.

Mệnh đề quan hệ là gì ?

Mệnh đề quan hệ (relative clauses) trong tiếng Anh là mệnh đề đứng sau danh từ được dùng để giải thích/ bổ nghĩa cho người/ vật/ sự việc đứng trước đó. Do đó, giữa danh từ chỉ người/ vật/ sự việc và mệnh đề quan hệ (MĐQH) thường có đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ.

Đại từ quan hệ who, whom, which, whose, that
Trạng từ quan hệ why, when, what, where

 

MĐQH bao gồm: chủ ngữ (subject) + động từ (verb) + tân ngữ (object) như một mệnh đề bình thường.

Mệnh đề quan hệ là gì?
Khái niệm mệnh đề quan hệ là gì?

Ví dụ:

That girl who has short hair is my older sister.

(Cô gái đó người có mái tóc ngắn là chị gái của tôi).

I will go to the water park which just opened last week.

(Tôi sẽ đi công viên nước vừa mở cửa tuần trước.)

Các dạng mệnh đề quan hệ

Trong tiếng anh, MĐQH được chia làm 3 loại cụ thể: mệnh đề xác định, mệnh đề không xác định và mệnh đề nối tiếp. Phần này chúng ta sẽ đi chi tiết từng loại mệnh đề bên dưới để hiểu rõ hơn nhé.

Các loại relative clauses trong tiếng anh
Các loại relative clauses trong tiếng anh

Mệnh đề quan hệ xác định

Mệnh đề quan hệ xác định dùng để bổ sung thông tin cần thiết nhằm giải thích cho người/ vật/ sự việc đứng trước nó. Đây là thành phần bắt buộc phải có trong câu. Nếu bỏ mệnh đề này thì câu sẽ không có nghĩa trọn vẹn.

Cách nhận biết: Người/ vật/ sự việc trước đó không xác định và không có sự xuất hiện của dấu phẩy ”,”.

Ví dụ:

He forgot the time when they first met each other.

(Anh ta đã quên thời gian lúc họ lần đầu tiên gặp nhau).

Mệnh đề không xác định

Mệnh đề không xác định dùng để bổ sung thêm thông tin cho người/ vật/ sự việc đứng trước nó. Nếu bỏ mệnh đề này thì câu vẫn có nghĩa hoàn chỉnh.

Cách nhận biết: 

  • Trong câu có dấu phẩy.
  • Không có đại từ quan hệ “that”.
  • Danh từ đứng trước MĐQH và thường đi với “this”, “that”, “these”, “those”. Hoặc các tính từ sở hữu (my, her, his).

Ví dụ:

Ho Chi Minh City, which is one of the most famous cities in Vietnam, has lots of beautiful places to visit.

(Thành phố Hồ Chí Minh, một trong thành phố nổi tiếng nhất Việt Nam, có nhiều nơi đẹp để ghé thăm).

Her mother, who is the best teacher in my school, is a kind person.

(Mẹ cô ấy, giáo viên giỏi nhất trường của tôi, là một người tốt bụng.)

Mệnh đề quan hệ nối tiếp

Mệnh đề quan hệ nối tiếp dùng để giải thích hay bổ sung ý nghĩa cho toàn bộ mệnh đề đứng trước nó. 

Cách nhận biết: MĐQH nối tiếp luôn đứng cuối câu và được ngăn cách bởi dấu phẩy với mệnh đề trước nó. Ngoài ra, mệnh đề này chỉ sử dụng đại từ quan hệ “which”.

Ví dụ:

She forgot my name, which makes me so sad.

(Cô ấy đã quên tên tôi, điều này làm tôi rất buồn.)

Nam achieved the scholarship, which is the pride of his mom.

(Nam đã đạt được học bổng, điều này là niềm tự hào của mẹ anh ấy.)

Cấu trúc mệnh đề quan hệ 

Mệnh đề quan hệ thường được chia làm 2 cấu trúc cơ bản là với đại từ và trạng từ. Đầu tiên, cùng nhau tìm hiểu về cấu trúc MĐQH khi kết hợp với đại từ nhé!

Cấu trúc MĐQH với đại từ quan hệ

Như các bạn đã biết, đại từ quan hệ (relative pronoun) gồm có: who, whom, whose, which, that,… Dưới đây là cách dùng của các đại từ này.

Who: thay thế cho danh từ chỉ người, là chủ từ trong MĐQH.

Ví dụ:

I don’t know her who sat near you yesterday.

(Tôi không biết cô ấy người ngồi gần bạn hôm qua)

Whom: thay thế cho danh từ chỉ người, là tân ngữ trong MĐQH.

Ví dụ:

I don’t know her whom you talked to yesterday.

(Tôi không biết cô ấy người bạn nói chuyện tối qua).

Phân biệt đại từ quan hệ Who và Whom
Phân biệt đại từ quan hệ Who và Whom

Whose: thay cho các từ: her, his, its, their, ‘s, … biểu hiện sự sở hữu cho danh từ chỉ người hoặc vật.

Ví dụ:

This is Kitty’s favorite bag, whose color is so beautiful.

(Đây là cái túi yêu thích của Kitty, màu của nó cực kỳ đẹp).

Which: thay cho danh từ chỉ vật, là chủ từ/ tân ngữ của mệnh đề quan hệ.

Ví dụ:

She likes that bag, which is very expensive.

(Cô ấy thích cái túi đó, thứ rất đắt đỏ).

She likes that bag, which her father has bought for her.

(Cô ấy thích cái túi đó, thứ ba cô ấy đã mua cho cô ấy).

That: có thể dùng để thay thế cho các đại từ khác như: who, whom, which trong MĐQH quan hệ xác định và một số trường hợp sau:

TH 1

+ Trường hợp phía sau là hình thức so sánh nhất.

Ví dụ: 

It was the most expensive bag that I have ever bought.

(Nó là chiếc túi đắt nhất mà tôi đã từng mua).

TH 2

+ Trường hợp phía sau là các từ chỉ cấp độ như only, the first, the last:

Ví dụ:

It was the last time that I met him. (Đó là lần cuối cùng tôi gặp anh ta).

TH 3

+ Trường hợp danh từ đi trước bao gồm cả người và vật. 

Ví dụ:

They are all that my husband left me. (Chúng là tất cả những gì chồng để lại cho tôi).

TH 4

+ Trường hợp phía trước là đại từ bất định, đại từ phủ định, đại từ chỉ số lượng: no one, nobody, nothing, anyone, anything, anybody, someone, something, somebody, all, some, any, little, none.

Ví dụ: 

He didn’t talk about anything that happened to him last year.

(Anh ấy không nói bất cứ điều gì đã xảy ra với anh ta năm ngoái).

Lưu ý:

Đặc biệt, chúng ta không dùng “that” sau dấu phẩy.

Khi người nói muốn giản lượt câu, họ sẽ sử dụng cấu trúc câu mệnh đề quan hệ rút gọn làm cho câu đơn giản hơn. Ở dạng câu này, các đại từ quan hệ sẽ bị rút gọn và động từ chính sẽ biến đổi theo từng trường hợp khác nhau.

Cấu trúc MĐQH với trạng từ quan hệ

Trong tiếng anh, ta có các trạng từ quan hệ: why, what, when, where. Mỗi từ đều có cách dùng cụ thể, cùng tìm hiểu chi tiết để tránh nhầm lẫn nhé.

Các trạng từ quan hệ trong tiếng anh
Các trạng từ quan hệ trong tiếng anh

Why: thay cho reason/ for the reason, nhằm chỉ lý do.

Ví dụ:

Noone know reason why he left.

(Không ai biết lý do tại sao anh ta rời đi).

Do you know the reason why she doesn’t go to the cinema with us?

(Bạn có biết lý do sao cô ấy không đi đến rạp chiếu phim với chúng ta không?)

Where = on/ at/ in which: thay cho there hoặc danh từ chỉ nơi chốn.

Ví dụ:

The school where they studied was very famous.

(Trường nơi họ học rất nổi tiếng).

When: thay cho then hoặc danh từ chỉ thời gian.

Ví dụ:

I still remember that time when I loved you so much.

(Tôi vẫn nhớ khoảng thời gian đó khi tôi yêu bạn rất nhiều).

Vậy là chúng ta đã tìm hiểu khái quát về cách dùng cũng như cấu trúc của mệnh đề quan hệ trong tiếng anh. Qua bài viết này, hy vọng các bạn có thể áp dụng câu chứa MĐQH một cách thành thạo hơn nhé.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *