Cấu trúc câu bị động – Passive voice

Ngữ pháp cơ bản

Cấu trúc câu bị động (hoặc câu thụ động) là điểm ngữ pháp khá quan trọng trong tiếng anh. Bạn đã hiểu rõ “Passive Voice là gì” chưa? Nếu chưa thì hãy tham khảo bài viết bên dưới đây để hiểu rõ hơn cấu trúc của loại câu này nhé!

Passive Voice là gì?

  • Passive Voice là câu được dùng để thể hiện sự quan tâm tới người hoặc vật trải qua một hành động hơn là người hoặc vật trực tiếp thực hiện hành động đó. Nói cách khác, câu Passive Voice muốn nhấn mạnh hành động xảy ra trong câu.

Ví dụ:

This car was bought in 2010. (Chiếc xe này được mua vào năm 2010.)

My house is being repaired. (Nhà tôi đang được sửa chữa.)

  • Đôi khi, chúng ta sử dụng Passive Voice (câu bị động) vì không biết hoặc không muốn thể hiện người đã thực hiện hành động.

Ví dụ: 

Her bag has been stolen. (Túi của cô ấy đã bị đánh cắp.)

All the food has been eaten. (Thức ăn đã bị ăn hết.)

  • Passive Voice thường được sử dụng trong các văn bản trang trọng. Chuyển từ câu chủ động sang câu bị động (Passive Voice) sẽ làm cho văn bản của bạn rõ ràng và dễ đọc hơn.

The new collection of shoes products attracts a lot of customers.

=> A lot of customers is attracted by the new collection of shoes products.

People waste tons of plastic bag every year.

=> Tons of plastic bag is wasted every year.

Cấu trúc câu Passive Voice (câu bị động)

Trong tiếng Anh, câu Passive Voice bao gồm hai yếu tố chính:

TO BE +  PP (động từ cột 3)

Công thức chung của câu Passive Voice
Công thức chung của câu Passive Voice

Các dạng câu Bị động (Passive Voice)

Câu khẳng định: S + to be + PP

The apartment was bought 2 years ago.

Câu phủ định: S + to be + not + PP

The apartment wasn’t bought 2 years ago.

Câu nghi vấn: To be + S + PP 

Was the apartment bought 2 years ago?

Dạng câu bị động (Passive Voice) ở các thì (tense) trong tiếng anh

Present simple

(hiện tại đơn)

Am/is/are + pp

My car is repaired.

Present continuous

(hiện tại tiếp diễn)

Am/is/are + being + PP

My car is being repaired now.

Past simple

(quá khứ đơn)

Was/ were + PP

My car was repaired yesterday.

Past continuous

(quá khứ tiếp diễn)

Was/ were + being + PP

My car was being repaired 2 days ago.

Present perfect

(hiện tại hoàn thành)

Have/has + been + PP

My car has already been repaired.

Past perfect

(quá khứ hoàn thành)

Had + been + PP

My car had been repaired since last week.

Future simple

(tương lai đơn)

Will + be + PP

My car will be repaired tomorrow.

Future continuous

(tương lai tiếp diễn)

Will + be + being + PP

My car will be being repaired next week.

Future perfect

(tương lai hoàn thành)

Will + have been + PP

My car will have been repaired.

Passive Voice với modal verbs

Modal Verb + BE + PP

Các Modal Verbs thường gặp: must, have to, had to, can, could, may, might, will, would, should, ought to.

Cấu trúc câu Passive Voice với Modal Verb
Cấu trúc câu Passive Voice với Modal Verb

Ví dụ:

Your English grammar have to be studied before the exam.

(Ngữ pháp tiếng anh của bạn phải được học trước kỳ thi.)

The plan will be completed next month.

(Dự án sẽ được hoàn thành vào tháng tới.)

Passive voice với V_ing (gerunds)

Giới từ/ V + Being + PP

Gerunds (V_ing) được sử dụng sau giới từ và một số động từ nhất định (remember, hate, love, like,…)

Ví dụ:

The children are excited about being given the presents.

(Trẻ em háo hức về những món quà được nhận.)

Most celebrities hate being interviewed.

(Hầu hết người nổi tiếng ghét bị phỏng vấn)

Câu Passive Voice có hai tân ngữ:

Đối với câu có hai tân ngữ thì ta có 2 cách khi chuyển thành bị động: biến tân ngữ 1 thành chủ ngữ hoặc biến tân ngữ 2 thành chủ ngữ. Các động từ thường được sử dụng trong câu này là: ask, offer, teach, tell, lend, promise, sell, give, throw.

Cách chuyển câu bị động có 2 tân ngữ
Cách chuyển câu bị động có 2 tân ngữ

Ví dụ:

I gave Lan a gift on her birthday. (active)

=> A gift was given to Lan on her birthday (by me). (passive)

=> Lan was given a gift on her birthday (by me). (passive)

Câu Passive Voice trong mệnh đề phụ (subordinate clause)

Bạn có thể chuyển câu chủ động thành câu thụ động trong mệnh đề phụ với cách thông thường.

I knew that people had built the building in 2009. (active)

=> I knew that the built had been built in 2009. (passive)

Lưu ý:

+ Vị trí trạng từ trong câu Bị Động:

Trạng từ chỉ nơi chốn, Trạng từ chỉ thời gian, Trạng từ chỉ thể cách. 

 Ex: Mary bought this car in L.A last week. (Active)

       This car was bought in L.A by Mary last week. (Passive)

+ Những tân ngữ như: them, people, everyone, someone, everything, somebody, me, you, him, her, us thường được lược bỏ trong câu bị động.

Bài tập về câu bị động (Passive Voice)

  1. I buys flowers for the flat.
  2. My father washes his car every week.
  3. Ms. Nga sells vegetables in the market.
  4. My mother cleaned the rooms yesterday.
  5. I fixed the computer last night.
  6. Customers drank a lot of cups of tea in this coffee shop.
  7. Mai has watered the plants.
  8. Someone has taken my money.
  9. I will meet you at the airport at 7am.
  10. I can wash the floor tonight.
  11. Hoa will send the information for you soon.
  12. My family built this house in 2010.
  13. My sister might cook dinner.
  14. I had cleaned all the garden before the storm.
  15. Ba gave a bar of chocolate to Lan.
  16. They offered the job to Nam
  17. The boss showed the new computer to John.
  18. I am drinking a cup of milk tea.
  19. A mass of gases covers around our planet.
  20. The Beatles wrote “A Hard Day’s Night”.

Đáp án

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *