Cách sử dụng giới từ trong tiếng anh – Khái niệm, công dụng

Ngữ pháp cơ bản

Cách sử dụng giới từ sao cho chính xác luôn là câu hỏi của các bạn học sinh, sinh viên. Bài viết này sẽ giới thiệu khái niệm giới từ là gì? Cũng như công dụng và cách sử dụng một số giới từ cơ bản cho người học tiếng Anh.

Giới từ là gì?

Trước tiên, hãy cùng nhau tìm hiểu về khái niệm và công dụng chung của các loại giới từ trong tiếng Anh. Từ đó, chúng ta có thể dễ dàng phân biệt và dùng chúng chính xác hơn nhé.

Khái niệm giới từ tiếng Anh

Giới từ trong tiếng Anh
Giới từ trong tiếng Anh

Giới từ tiếng Anh là những từ nối một danh từ, cụm danh từ hoặc các đại từ để tạo nên câu hoàn chỉnh. Tuy nhiên, chúng ta thường dễ nhầm lẫn giữa các giới từ này trong quá trình sử dụng.

Preposition (giới từ) = Pre (đứng trước) + Position (vị trí)

Ex:

To the office, about myself, in a few minutes, at my place, in a building, on sale, on the table,…

Ở đây, ‘to’, ‘on’, ‘about’, ‘in’ và ‘at’ là các giới từ.

Công dụng giới từ 

Nhìn chúng, giới từ được sử dụng trong câu để chỉ thời gian, vị trí, phương hướng, lý do hoặc mục đích. Nhờ có giới từ, câu văn sẽ trở nên rõ nghĩa và tự nhiên hơn.

Hãy đi sâu hơn vào từng loại giới từ bên dưới để có một cái nhìn chi tiết nhé.

Cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh

Như bạn đã biết, giới từ chủ yếu dùng chỉ nơi chốn, địa điểm, thời gian và phương hướng. 

Để cụ thể, mình sẽ giới thiệu cách sử dụng giới từ trong tiếng anh (in, on, at, to, for) ở phần này.

In

Cách sử dụng giới từ in trong tiếng Anh
Cách sử dụng giới từ in trong tiếng Anh
  • Dùng in khi đứng trước buổi trong ngày, tháng, mùa, năm.
  • In được dùng trước màu sắc, hình dạng, kích thước.
  • Dùng in với nghĩa: trong khi đang làm gì.
  • In (trong) đứng trước nơi chốn (in a room, in a box, in a garden, in a town,…)

Ex:

– I prefer to go swimming in the morning. (Tôi thích đi bơi vào buổi sáng.)

– This T-shirt comes in five sizes. (Áo thun này có năm kích cỡ.)

– The slogan should be impressive in marketing a new product.

(Câu khẩu hiệu phải ấn tượng trong việc tiếp thị một sản phẩm mới.)

– There is no one in the house. (Không có ai trong nhà.)

On

  • On: trên (bề mặt của vật gì)
  • Dùng on đứng trước thứ ngày cụ thể (day & date)
  • On: đề cập đến TV hay thiết bị nào đó.
  • Dùng on khi nói tới các bộ phận trên cơ thể.
  • Đề cập đến trạng thái (on sale).

Ex: 

– She put the dishes on the dining table. (Cô đặt các món ăn lên bàn ăn.)

– I will visit her house on Monday. (Tôi sẽ đến thăm nhà cô ấy vào thứ Hai.)

– Tom was born on 12th March. (Tom sinh ngày 12 tháng 3.)

– My favorite show will be on TV every morning.

(Chương trình yêu thích của tôi sẽ được phát trên TV mỗi sáng.)

– He always keeps wearing his wedding ring on his finger.

(Anh ấy luôn đeo nhẫn cưới trên ngón tay.)

– The shoes available in the store are on sale.

(Giày có sẵn trong cửa hàng đang được giảm giá.)

At

Ví dụ về giới từ At
Ví dụ về giới từ At
  • Dùng at trước một địa điểm
  • At đứng trước địa chỉ email.
  • Dùng at khi nói giờ cụ thể (at 5 p.m)
  • At chỉ hoạt động của một người.

Ex:

– We usually go on picnics at the park near my house.

(Chúng tôi thường đi dã ngoại ở công viên gần nhà.)

– Please send me more details at englishcats@gmail.com.

(Vui lòng gửi cho tôi thêm thông tin chi tiết tại englishcats@gmail.com)

– He invites me to go to the cinema at 5 p.m.

(Anh ấy mời tôi đi xem phim lúc 5 giờ chiều.)

– She laughed at their jokes.

(Cô bật cười trước những trò đùa của họ.)

To

  • To dùng chỉ hướng, nơi chốn.
  • Chỉ mối quan hệ.
  • Dùng to chỉ một giới hạn.
  • Đề cập đến khoảng thời gian (from…to)

Ex:

– My parents went to the restaurant last night. (Tối qua bố mẹ tôi đi ăn nhà hàng.)

– Your decision is important to me. (Quyết định của anh rất quan trọng đối với tôi.)

– Old clothes were piled up to the roof. (Quần áo cũ chất đống tới tận mái nhà.)

– I used to live in London from 10 to 15. (Tôi từng sống ở London từ 10 đến 15 tuổi.)

For

Ba cách dùng cơ bản của For (giới từ)
Ba cách dùng cơ bản của For (giới từ)
  • Dùng for khi nói đến lý do (for = because of).
  • Dùng for chỉ mục đích (for: cho).
  • For đứng trước 1 khoảng thời gian (for 5 days).

Ex:

–  I am really happy for your results in this competition.

(Tôi thực sự rất vui vì kết quả của bạn trong cuộc thi này.)

– She has attended the club for two years.

(Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ được hai năm.)

– I buy a present for my father’s birthday.

(Tôi mua một món quà cho sinh nhật của cha tôi.)

Sau bài viết này, hi vọng các bạn có thể tự tin dùng giới từ trong các bài tập ngữ pháp cũng như giao tiếp hằng ngày. Chúc các bạn thành công!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *