Ielts speaking part 1 chủ đề advertisement

Advertisement IELTS speaking part 1: từ vựng và câu hỏi mẫu

Ielts

Advertisement trong Ielts speaking part 1 là một chủ đề thường gặp. Nhiều bạn còn khá xa lạ và khó khăn trong cách trả lời một số câu hỏi part 1 chủ đề này.  Vì vậy, English Cats sẽ gửi tới các bạn từ vựng liên quan và hướng dẫn trả lời một số câu hỏi chủ đề advertisement part 1 ngay bài viết dưới đây.

Từ vựng về loại hình quảng cáo

Từ vựng Advertisement Ielts speaking part 1
Từ vựng Advertisement Ielts speaking part 1

Các bạn sẽ thường hay gặp các câu hỏi về loại hình quảng cáo trong bài thi chủ đề Advertisement Ielts speaking part 1. Một số từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn nói dễ dàng và tốt hơn:

  • TV Commercial: quảng cáo truyền hình
  • Newspaper advertisement: quảng cáo báo chí
  • Magazine advertisements: quảng cáo tạp chí
  • Billboards: quảng cáo biển bảng
  • Direct Mail: quảng cáo bằng thư
  • Radio advertising: quảng cáo truyền thanh
  • Text messages: quảng cáo tin nhắn
  • Internet Pop-ups: quảng cáo pop-up trên mạng
  • Email Advertising: quảng cáo email
  • Flyers: quảng cáo tờ rơi
  • Transit advertising: quảng cáo trên các phương tiện công cộng như taxi, tàu hỏa, tàu điện ngầm, hay xe bus.
  • Covert advertising: quảng cáo của một sản phẩm hay một nhãn hiệu kết hợp với một bộ phim hay một show truyền hình.
  • Sponsorship: quảng cáo tài trợ
  • Telemarketing: quảng bá sản phẩm và dịch vụ qua điện thoại.
  • Celebrity Endorsement: quảng cáo dùng hình ảnh của người nổi tiếng để quảng bá cho sản phẩm.

Các cụm từ đi với Advertising

Một số từ vựng thường chứa advertising
Một số từ vựng thường chứa advertising

Một số từng vựng hay đi với advertising, các bạn có thể sử dụng trong speaking hoặc writing chủ đề quảng cáo:

  • Advertising agency: Công ty quảng cáo
  • Advertising appeal: Sức hút của quảng cáo
  • Advertising campaign: Chiến dịch quảng bá
  • Advertising environment: Môi trường quảng cáo
  • Advertising objectives: Mục tiêu quảng bá
  • Advertising plan: Kế hoạch quảng bá
  • Advertising research: Nghiên cứu quảng cáo
  • Advertising strategy: Chiến lược quảng cáo

Tính từ miêu tả quảng cáo

Tính từ chủ đề quảng cáo (Advertisement)
Tính từ chủ đề quảng cáo (Advertisement)

Dưới đây là một số tính từ miêu tả quảng cáo các bạn có thể áp dụng để bài nói thêm phần sinh động hơn:

  • Eye-catching: bắt mắt
  • Subtle: tinh tế
  • Persuasive: thuyết phục
  • Memorable: đáng nhớ
  • Intrusive: gây khó chịu, không được mong đợi
  • Up-to-date: hiện tại
  • Tantalizing (adj): hấp dẫn, cuốn hút
  • Catchy (adj): dễ nhớ
  • Complimentary (adj): mang tính ngợi ca
  • Attention-grabbing (adj): thu hút sự chú ý

Các cụm từ về chủ đề quảng cáo hay

Một số cụm từ hay dưới đây sẽ giúp bạn nói hay hơn trong bài thi IELTS Speaking Part 1:

  • Traditional media: phương tiện truyền thông truyền thống
  • News broadcast: chương trình tin tức
  • The wealth of news: sự đa dạng (phong phú) của tin tức
  • News on entertainment sector: tin tức về lĩnh vực giải trí
  • Electronic magazine (e-zine): báo điện tử, báo mạng
  • The latest news bulletin: các bản tin mới nhất
  • Reality show: truyền hình thực tế
  • Electronic media: phương tiện truyền thông điện từ
  • Mass media: phương tiện truyền thông đại chúng
  • Satellite television (TV): phát sóng truyền hình qua vệ tinh
  • Daily newspaper: báo hàng ngày
  • Social networking site: trang web mạng xã hội
Từ vưng cho Ielts peaking part 1 - Advertisement
Từ vưng cho Ielts peaking part 1 – Advertisement
  • Game show: trò chơi truyền hình
  • Local newspaper: tờ báo địa phương
  • National broadcaster: đài truyền hình quốc gia
  • Talk show: trò chuyện trên truyền hình, chương trình đối thoại
  • Communication channel: kênh thông tin liên lạc
  • Audio-book: Sách nói, sách ghi âm
  • Live broadcast: truyền hình trực tiếp, phát sáng trực tiếp
  • Deliver message to people: mang thông tin tới cho mọi người
  • Promote products and services: quảng bá các sản phẩm và dịch vụ
  • Raise awareness about something: nâng cao nhận thức về vấn đề gì đó
  • Provide useful information: cung cấp những thông tin hữu ích
  • Increase brand awareness: tăng nhận thức về thương hiệu
  • Inform customers of promotions: thông báo cho khách hàng về các chương trình khuyến mãi
  • Restrict advertisements for s.th: hạn chế quảng cáo về cái gì đó

IELTS speaking part 1: Topic Advertisement

Dưới đây là một số câu trả lời mẫu cho các câu hỏi advertisement ielts speaking part 1 mà bạn có thể tham khảo:

Are there many advertisements in your country?

Definitely, yes. There are a lot of advertisements in Vietnam. They appear not only on the streets, in the newspapers but also on social media. Most of them are attention-grabbing and up-to-date.

(Chắc chắn là có. Có rất nhiều quảng cáo ở Việt Nam. Họ không chỉ xuất hiện trên đường phố, trên báo mà còn xuất hiện trên mạng xã hội. Hầu hết chúng đều thu hút sự chú ý và cập nhật.)

What kinds of advertisements do you watch?

To be honest, I see all types of advertisements, from traditional media to social media.

Personally, I’m into social media advertisements because they have very creative and interesting content and colorful pictures. Besides, I enjoy reading people’s comments about the advertisement to know whether product or service quality is good or not.

(Thành thật mà nói, tôi thấy tất cả các loại quảng cáo, từ phương tiện truyền thông truyền thống đến phương tiện truyền thông xã hội.

Cá nhân tôi thích quảng cáo trên mạng xã hội vì chúng có nội dung rất sáng tạo, thú vị và hình ảnh đầy màu sắc. Ngoài ra, tôi thích đọc bình luận của mọi người về quảng cáo để biết chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ có tốt hay không.)

Where can you see advertisements?

Advertising is widespread at the present time. I can see advertisements everywhere, be it at home or in public places. When I access the internet or surf some social media platforms, I can see some pop-ups at times. Moreover, when I am on the streets, I see advertisements on some posters,   billboards, or even on tall buildings.

(Hiện tai quảng cáo lan rộng khắp nơi. Tôi có thể thấy quảng cáo ở mọi nơi, có thể là ở nhà hoặc ở những nơi công cộng. Khi tôi truy cập internet hoặc lướt một số nền tảng mạng xã hội, đôi khi tôi có thể thấy một số cửa sổ hiện lên. Hơn nữa, khi tôi đi trên đường phố, tôi thấy quảng cáo trên áp phích, bảng quảng cáo, hoặc thậm chí trên các tòa nhà cao tầng.)

Have you ever bought something because of its advertisement?

Yes, I have. I used to think that I would never buy something because of its advertisement. However, I was wrong. I have bought a few products after I saw their ads running on the internet like clothes, accessories, and even food. Some were really good buys but some were a total waste of money.

(Có. Tôi đã từng nghĩ rằng mình sẽ không bao giờ mua một thứ gì đó vì quảng cáo. Tuy nhiên, tôi đã nhầm. Tôi đã mua một vài sản phẩm sau khi tôi thấy quảng cáo của họ chạy trên internet như quần áo, phụ kiện và thậm chí cả thực phẩm. Một số là mua thực sự tốt nhưng một số là hoàn toàn lãng phí tiền.)

Trên đây là các câu trả lời mẫu chủ đề advertisement ielts speaking part 1. Hy vọng các bạn sẽ trả lời những câu hỏi này thật tốt. Chúc các bạn thi IELTS đạt điểm cao.